59 UNIT 10 LỚP 12: READING mới nhất

Unit 10: Endangered Species – Tiếng Anh Lớp 12

A. Reading

A. Reading Unit 10 Trang 106 SGK Tiếng Anh Lớp 12

Before You Read (Trước khi bạn đọc)

Work in pairs. Look at the pictures and answer the questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và trả lời các câu hỏi.)

1. Which of the animals and insects below can be found in Vietnam?

2. Which of them is/are in danger of becoming extinct?

Hướng dẫn giải

1. Which of the animals and insects below can be found in Vietnam? (Loài vật và côn trùng nào dưới đây có thể tìm thấy được tìm thấy ở Việt Nam?)

Đáp án: All of these animals and insects except for leopards can be found in Vietnam. (Tất cả những con vật và côn trùng dưới đây trừ con báo là có thể tìm thấy được ở Việt nam.

Bạn đang xem: Unit 10 Lớp 12: Reading

)

2. Which of them is/are in danger of becoming extinct? (Loài nào trong số chúng có nguy cơ tuyệt chủng?)

Đáp án: I think rhinoceros is in danger of extinction. (Tôi nghĩ tê giác đang có nguy cơ tuyệt chủng.)

While You Read (Trong khi bạn đọc)

Read the text then do the tasks that follow. (Đọc đoạn văn sau đó làm bài tập theo sau.)

https://tiennghich.mobi/wp-content/uploads/2020/10/a-reading-unit-10-trang-106-sgk-tieng-anh-lop-12.mp3

Endangered species are plant and animal species which are in danger of extinction. Over 8,300 plant species and 7,200 animal species around the globe are threatened with extinction, and many thousands more become extinct each year before biologists can identify them.

The primary causes of species extinction are habitat destruction, commercial exploitation and pollution. The drainage of wetlands, cutting of forests, urbanization and road and dam construction have destroyed or seriously damaged natural habitats. Since the 1600s, worldwide commercial exploitation of animals for food and other products has seriously reduced the number of rare species. Toxic chemicals in the air and land, contaminated water and increased water temperatures have also driven many species to the verge of extinction.

Plant and animal extinction leads to a loss of biodiversity. Maintaining biodiversity is important for us in many ways. For example, humans depend on species diversity to have food, clean air and water, and fertile soil for agriculture. In addition, we benefit greatly from the many medicines and other products that biodiversity provides.

Different conservation efforts have been made in order to save endangered species. The Red List – a global list of endangered and vulnerable animal species – has been introduced to raise people’s awareness of conservation needs. Governments have enacted laws to protect wildlife from commercial trade and overhunting. A number of wildlife habitat reserves have been established so that a wide range of endangered species can have a chance to survive and develop.

Tạm dịch

Các loài đang gặp nguy hiểm là các loài động thực vật đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. Hơn 8 300 loài thực vật và 7 200 loài động vật trên trái đất có nguy cơ tuyệt chủng, và thêm hàng ngàn loài bị tuyệt chủng mỗi năm trước khi các nhà sinh vật học có thể nhận biết chúng.

Nguyên nhân chủ yếu gây tuyệt chủng các giống loài là do sự tàn phá môi trường sống, việc khai thác nhằm mục đích thương mại và sự ô nhiễm. Việc tháo nước khỏi các vùng đầm lầy, nạn phá rừng, sự đô thị hóa cùng việc xây dựng đường sá và đập nước đã hủy hoại hoặc làm tổn hại nghiêm trọng môi trường tự nhiên. Từ đầu thế kỷ 17, việc săn bắn động vật làm thực phẩm và các sản phẩm khác để phục vụ cho mục đích thương mại đã làm giảm đáng kể số lượng các loài quý hiếm trên thế giới. Hóa chất độc hại trong đất và không khí, nước ô nhiễm và nhiệt độ nước tăng cao đã đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

Sự tuyệt chủng của các loài động thực vật sẽ gây tổn hại đến hệ sinh thái. Đối với chúng ta, việc giữ gìn hệ sinh thái quan trọng về nhiều mặt. Thí dụ, nhờ sự đa các chủng loài mà con người có thực phẩm, không khí và nước sạch, đất màu mỡ để trồng trọt. Ngoài ra, chúng ta còn hưởng thụ được nhiều lợi ích từ nhiều loại thuốc và sản phẩm khác mà hệ sinh thái mang lại.

Người ta đã có nhiều nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ những giống loài có nguy cơ tuyệt chủng. Sách Đỏ – danh sách thế giới về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng và dễ bị nguy hại – đã được giới thiệu nhằm nâng cao nhận thức của con người về sự cần thiết bảo tồn môi trường thiên nhiên. Chính phủ các nước đã ban hành các đạo luật ngăn cấm việc buôn bán và săn bắt bừa bãi động vật hoang dã nhằm bảo vệ các loài này. Nhiều khu bảo tồn động thực vật hoang dã đã được thành lập để nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng có cơ may sống sót và phát triển.

Task 1. The nouns in column A all appear in the passage. Match each of them with a suitable definition in column B. (Các danh từ ở cột A đều có mặt trong đoạn văn. Ghép mỗi từ với định nghĩa thích hợp ở cột B.)

A B
1. extinction a. the existence of a large number of different kinds of animals and plants which make a balanced environment
2. habitat b. the act of preventing something from being lost, wasted, damaged or destroyed
3. biodiversity c. a situation in which a plant, an animal, a way of life, etc. stops existing
4. conservation d. the natural environment in which a plant or animal lives

Hướng dẫn giải

1. extinction → B. a situation in which a plant, an animal, a way of life, etc. stops existing.

Tạm dịch: sự tuyệt chủng → một tình huống trong đó thực vật, động vật, cách sống … dừng tồn tại.

2. habitat → B. the natural environment in which a plant or animal lives

Tạm dịch: môi trường sống → môi trường tự nhiên trong đó thực vật hoặc động vật sống.

3. biodiversity → B. the existence of a large number of different kinds of animals and plants which make a balanced environment

Tạm dịch: đa dạng sinh học → sự tồn tại của một số lượng lớn các loại động vật và thực vật tạo nên một môi trường cân bằng.

4. conservation → B. the act of preventing something from being lost, wasted, damaged or destroyed

Tạm dịch: sự bảo tồn → hành động ngăn ngừa một cái gì đó bị mất, lãng phí, hư hỏng hoặc bị phá hủy.

Task 2. Choose A, B, C or D to complete the following sentences about the reading passage. (Chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau về bài đọc.)

1. The number of species around the globe threatened with extinction is over __________

A.7,200

B. 8,300

C. 1,600

D. 15,000

2. Which of the following is NOT mentioned as a primary cause of species extinction?

A. pollution

B. natural selection

C. habitat destruction

D. overexploitation

3. The Red List is a special book that provides names of __________ animals.

A. vulnerable and endangered

B. hunted

C. endangered

D. extinct

4. The development of wildlife habitat reserves helps __________

A. save a large number of endangered species

B. make a list of endangered species

C. enact laws to protect wildlife

D. develop commercial trade and overhunting

5. The best title for the passage is __________.

A. Endangered Species and Conservation Measures

B. Endangered Species and their Benefits

C. The Global Extinction Crisis

D. Endangered Species Extinction: Causes and Conservation Measures

Hướng dẫn giải

1. The number of species around the globe threatened with extinction is over__________ (Số loài trên toàn cầu đang bị đe dọa tuyệt chủng là hơn 15,000.)

A. 7,200

B. 8,300

C.

Xem thêm: Cách Tải Avatar Musik Trên Máy Tính, Cách Tải Game Avatar Musik Về Máy Tính

1,600

D. 15,000

Thông tin: (đoạn 1) “Over 8,300 plant species and 7,200 animal species around the globe are threatened with extinction..”

2. Which of the following is NOT mentioned as a primary cause of species extinction? (Những vấn đề sau đây KHÔNG được đề cập như là nguyên nhân chính gây ra sự tuyệt chủng loài?)

A. pollution (ô nhiễm)

B. natural selection (sự chọn lọc tự nhiên)

C. habitat destruction (môi trường sống bị phá hủy)

D. overexploitation (khai thác quá mức)

Thông tin: (đoạn 2) “The primary causes of species extinction are habitat destruction, commercial exploitation and pollution.”

3. The Red List is a special book that provides names of __________ animals. (Danh sách đỏ là một cuốn sách đặc biệt cung cấp tên của những con vật dễ bị tấn công và nguy cấp)

A. vulnerable and endangered (dễ bị tấn công và nguy cấp)

B. hunted (bị săn bắt)

C. endangered (nguy cấp)

D. extinct (tuyệt chủng)

Thông tin: “The Red List – a global list of endangered and vulnerable animal species – has been introduced to raise people’s awareness of conservation needs.”

4. The development of wildlife habitat reserves helps __________ (Sự phát triển của các khu bảo tồn sinh cảnh tự nhiên sẽ giúp __________ )

A. save a large number of endangered species (cứu được một số lượng lớn các loài nguy cấp)

B. make a list of endangered species (lập một danh sách các loài nguy cấp)

C. enact laws to protect wildlife (ban hành các đạo luật để bảo vệ động vật hoang dã)

D. develop commercial trade and overhunting (phát triển mậu dịch thương mại và săn bắt quá nhiều.)

Thông tin: (đoạn cuối) “A number of wildlife habitat reserves have been established so that a wide range of endangered species can have a chance to survive and develop.”

5. The best title for the passage is __________. (Tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn là __________ )

A. Endangered Species and Conservation Measures (Những loài bị đe doạ và các biện pháp bảo tồn)

B. Endangered Species and their Benefits (Các loài đang bị đe dọa và những lợi ích của chúng)

C. The Global Extinction Crisis (Khủng hoảng sự tuyệt chủng toàn cầu)

D. Endangered Species Extinction: Causes and Conservation Measures (Nguy cơ tuyệt chủng Các loài: Các nguyên nhân và các biện pháp bảo tồn)

Thông tin: xuyên suốt cả bài đề cập đến sự tuyệt chủng của những loài đang gặp nguy hiểm, nguyên nhân (đoạn 2) và những biện pháp (đoạn 4)

Task 3. Find evidence in the passage to support these statements. (Tìm những chứng cứ ở đoạn văn để hỗ trợ những phát biểu này.)

1. Pollution is one of the main causes of species extinction.

2. Species diversity has provided humans with so many essential things.

3. There are a number of ways to help save endangered species.

Hướng dẫn giải

1. Pollution is one of the main causes of species extinction. (Ô nhiễm là một trong những nguyên nhân chính gây tuyệt chủng.)

⇒ The first sentence of Paragraph 2 “The primary causes of species extinction are habitat destruction, commercial exploitation and pollution…”

2. Species diversity has provided humans with so many essential things. (Sự đa dạng của loài đã mang lại cho con người rất nhiều điều thiết yếu.)

⇒ Paragraph 3 “…humans depend on species diversity to have food, clean air and water, and fertile soil for agriculture. In addition, we benefit greatly from the many medicines and other products that biodiversity provides.”

3. There are a number of ways to help save endangered species. (Có một số cách để cứu những loài nguy cấp.)

⇒ Paragraph 4 “The Red List… – has been introduced to raise people’s awareness of conservation needs. Governments have enacted laws… A number of wildlife habitat reserves…”

After You Read (Sau khi bạn đọc)

Work in pairs. Summarize the reading passage by writing ONE sentence for each paragraph. (Làm việc theo cặp. Tóm tắt đoạn văn bằng cách viết MỘT câu cho từng đoạn văn.)

Hướng dẫn giải

Paragragh 1: Over fifteen thousand plant and animal species around the globe are threatened with extinction.

Đoạn 1: Hơn 1500 loài thực và động vật trên toàn cầu đang bị đe dọa tuyệt chủng.

Paragraph 2: The primary causes of species extinction are habitat destruction, commercial exploitation and pollution.

Đoạn 2: Nguyên nhân chính gây ra sự tuyệt chủng của loài là sự phá hủy môi trường sống, khai thác thương mại và ô nhiễm.

Paragraph 3: Biodiversity is important for humans since it provides food, clean water, air, fertile soil, many medicines and other products.

Đoạn 3: Đa dạng sinh vật rất quan trọng với loài người bởi vì nó cung cấp thức ăn, nước sạch, không khí, đất đai màu mỡ , nhiều thuốc và các sản phẩm khác.

Paragraph 4: Different efforts have been made to save and conserve endangered species.

Đoạn 4: Các nỗ lực khác nhau đã được thực hiện để cứu và bảo tồn các loài nguy cấp.

Như vậy các bạn đã xem qua nội dung bài Unit 10: Endangered Species – A. Reading Chương Trình Tiếng Anh Lớp 12. Sau bài học này, các bạn sẽ đến bài B. Speaking – Unit 10: Endangered Species, các bạn cùng theo dõi nhé.